Từ điển › 备用环备用环備用環 nghĩa là gìbèi yòng huánvòng dự phòngNghĩa bèi yòng huánvòng dự phòngTiếng Anh: backup ringChữ thành phần备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →