复习復習 · 複習 nghĩa là gì
fù xíHán Việt: HẠ TẬP
xem lại
Nghĩa (2 cách đọc)
fù xíHSK 2Hán Việt: HẠ TẬP
- xem lại
- ôn tập
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: to review; revision; CL:次[ci4]
fù xíHSK 2Hán Việt: HẠ TẬP
- biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
Tiếng Anh: variant of 復習|复习[fu4 xi2]