Từ điển › 复兴党复兴党復興黨 nghĩa là gìFù xīng dǎngĐảng BaathNghĩa Fù xīng dǎngĐảng BaathTiếng Anh: Baath PartyChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →