复兴时代復興時代 nghĩa là gì
Fù xīng Shí dàiHán Việt: HẠ HƯNG THÌ ĐẠI
thời kỳ Phục hưng
Nghĩa
Fù xīng Shí dàiHán Việt: HẠ HƯNG THÌ ĐẠI
- thời kỳ Phục hưng
Tiếng Anh: the Renaissance
Chữ thành phần
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →