Từ điển › 复印机复印机複印機 nghĩa là gìfù yìn jīHán Việt: HẠ ẤN CƠmáy photocopyNghĩa fù yìn jīHán Việt: HẠ ẤN CƠmáy photocopyTiếng Anh: photocopierChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →