Từ điển › 复印纸复印纸複印紙 nghĩa là gìfù yìn zhǐHán Việt: HẠ ẤN CHỈgiấy máy photocopyNghĩa fù yìn zhǐHán Việt: HẠ ẤN CHỈgiấy máy photocopyTiếng Anh: photocopier paperChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →