Từ điển › 复原乳复原乳復原乳 nghĩa là gìfù yuán rǔHán Việt: HẠ NGUYÊN VÚsữa hoàn nguyênNghĩa fù yuán rǔHán Việt: HẠ NGUYÊN VÚsữa hoàn nguyênTiếng Anh: reconstituted milkChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →