复合元音複合元音 nghĩa là gì
fù hé yuán yīnHán Việt: HẠ HỢP NGUYÊN ÂM
nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
Nghĩa
fù hé yuán yīnHán Việt: HẠ HỢP NGUYÊN ÂM
- nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
Tiếng Anh: diphthong (such as putonghua ɑi, ei etc)
Chữ thành phần
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →