复合弓複合弓 nghĩa là gì
fù hé gōngHán Việt: HẠ HỢP CUNG
cung tổng hợp (bắn cung)
Nghĩa
fù hé gōngHán Việt: HẠ HỢP CUNG
- cung tổng hợp (bắn cung)
Tiếng Anh: composite bow (archery)
fù hé gōngHán Việt: HẠ HỢP CUNG
cung tổng hợp (bắn cung)
Tiếng Anh: composite bow (archery)