复合母音複合母音 nghĩa là gì
fù hé mǔ yīnHán Việt: HẠ HỢP MẪU ÂM
nguyên âm đôi
Nghĩa
fù hé mǔ yīnHán Việt: HẠ HỢP MẪU ÂM
- nguyên âm đôi
- nguyên âm phức
Tiếng Anh: diphthong; compound vowel
Chữ thành phần
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →