Từ điển › 复合词复合词複合詞 nghĩa là gìfù hé cíHán Việt: HẠ HỢP TỪtừ ghépNghĩa fù hé cíHán Việt: HẠ HỢP TỪtừ ghépTiếng Anh: compound wordChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 复合词复合词素词fù hé cí sù cí đa hình vị