Từ điển › 复杂复杂複雜 nghĩa là gìfù záHán Việt: HẠ TẠPphức tạp; rắc rốiNghĩa fù záHSK 3Hán Việt: HẠ TẠPPhổ biến #1657phức tạp; rắc rốiTiếng Anh: complicated; complexChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 复杂复杂化fù zá huà làm phức tạp; trở nên phức tạp复杂性fù zá xìng tính phức tạp复杂系统fù zá xì tǒng hệ thống phức tạp