复查復查 nghĩa là gì
fù cháHán Việt: HẠ TRA
kiểm tra lại; tái kiểm tra
Nghĩa
fù cháHSK 7Hán Việt: HẠ TRA
- kiểm tra lại; tái kiểm tra
Tiếng Anh: to check again; to re-examine
fù cháHán Việt: HẠ TRA
kiểm tra lại; tái kiểm tra
Tiếng Anh: to check again; to re-examine