复活的军团復活的軍團 nghĩa là gì
Fù huó de jūn tuánHán Việt: HẠ HOẠT ĐÍCH QUÂN ĐOÀN
Quân đoàn Phục sinh (loạt phim tài liệu của CCTV về đội quân đất nung)
Nghĩa
Fù huó de jūn tuánHán Việt: HẠ HOẠT ĐÍCH QUÂN ĐOÀN
- Quân đoàn Phục sinh (loạt phim tài liệu của CCTV về đội quân đất nung)
Chữ thành phần
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →