复活节岛復活節島 nghĩa là gì
Fù huó jié DǎoHán Việt: HẠ HOẠT TIẾT ĐẢO
Đảo Phục Sinh
Nghĩa
Fù huó jié DǎoHán Việt: HẠ HOẠT TIẾT ĐẢO
- Đảo Phục Sinh
Tiếng Anh: Easter Island
Chữ thành phần
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →
- 岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →