复苏復甦 · 復蘇 nghĩa là gì
fù sūHán Việt: HẠ TO
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
Nghĩa (2 cách đọc)
fù sūHSK 6Hán Việt: HẠ TO
- phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
- hồi sức
- phục sinh
Tiếng Anh: to recover (health, economic); to resuscitate; anabiosis
fù sūHSK 6Hán Việt: HẠ TO
- biến thể của 復甦|复苏[fu4 su1]
- phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
- hồi sức
- phục sinh
Tiếng Anh: variant of 復甦|复苏[fu4 su1]; to recover (health, economic); to resuscitate; anabiosis