Từ điển › 夏天夏天 nghĩa là gìxià tiānmùa hèNghĩa xià tiānHSK 2Phổ biến #2925mùa hèLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: summer; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần夏xiàsummer; the Xia or Hsia dynasty10 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →