Từ điển › 夏季夏季 nghĩa là gìxià jìmùa hèNghĩa xià jìHSK 4mùa hèTiếng Anh: summerChữ thành phần夏xiàsummer; the Xia or Hsia dynasty10 nét · Xem thứ tự nét →季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →