外交事务外交事務 nghĩa là gì
wài jiāo shì wùHán Việt: NGOẠI GIAO SỰ VỤ
công việc đối ngoại
Nghĩa
wài jiāo shì wùHán Việt: NGOẠI GIAO SỰ VỤ
- công việc đối ngoại
Tiếng Anh: foreign affairs
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →