外交关系理事会外交關係理事會 nghĩa là gì
Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huìHán Việt: NGOẠI GIAO QUAN HỆ LÍ SỰ HỘI
Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
Nghĩa
Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huìHán Việt: NGOẠI GIAO QUAN HỆ LÍ SỰ HỘI
- Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
Tiếng Anh: Council on Foreign Relations (US policy think tank)
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →