外交大臣 nghĩa là gì
wài jiāo dà chénHán Việt: NGOẠI GIAO ĐẠI THẦN
Bộ trưởng Ngoại giao
Nghĩa
wài jiāo dà chénHán Việt: NGOẠI GIAO ĐẠI THẦN
- Bộ trưởng Ngoại giao
- (UK) Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung
Tiếng Anh: Foreign Secretary; (UK) Secretary of State for Foreign and Commonwealth Affairs
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 臣chén · Hán Việt: thầnminister, statesman, official, vassal6 nét · Xem thứ tự nét →