外交学院外交學院 nghĩa là gì
Wài jiāo Xué yuànHán Việt: NGOẠI GIAO HỌC VIỆN
Đại học Ngoại giao Trung Quốc
Nghĩa
Wài jiāo Xué yuànHán Việt: NGOẠI GIAO HỌC VIỆN
- Đại học Ngoại giao Trung Quốc
Tiếng Anh: China Foreign Affairs University, located in Beijing
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →