Từ điển › 外交家外交家 nghĩa là gìwài jiāo jiāHán Việt: NGOẠI GIAO GIAnhà ngoại giaoNghĩa wài jiāo jiāHán Việt: NGOẠI GIAO GIAnhà ngoại giaoTiếng Anh: diplomatChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →