外交特权外交特權 nghĩa là gì
wài jiāo tè quánHán Việt: NGOẠI GIAO ĐẶC QUYỀN
quyền miễn trừ ngoại giao
Nghĩa
wài jiāo tè quánHán Việt: NGOẠI GIAO ĐẶC QUYỀN
- quyền miễn trừ ngoại giao
Tiếng Anh: diplomatic immunity
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →