外出访问外出訪問 nghĩa là gì
wài chū fǎng wèn
thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)
Nghĩa
wài chū fǎng wèn
- thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)
Tiếng Anh: to make an official visit (often abroad)
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →
- 问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →