Từ điển › 外号外号外號 nghĩa là gìwài hàoHán Việt: NGOẠI HIỆUbiệt danhNghĩa wài hàoHSK 7Hán Việt: NGOẠI HIỆUbiệt danhTiếng Anh: nicknameChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →