外国人居住证明外國人居住證明 nghĩa là gì
wài guó rén jū zhù zhèng míngHán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂN CƯ TRÚ CHỨNG MINH
giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
Nghĩa
wài guó rén jū zhù zhèng míngHán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂN CƯ TRÚ CHỨNG MINH
- giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →
- 住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →