外国公司外國公司 nghĩa là gì
wài guó gōng sīHán Việt: NGOẠI QUỐC CÔNG TI
công ty nước ngoài
Nghĩa
wài guó gōng sīHán Việt: NGOẠI QUỐC CÔNG TI
- công ty nước ngoài
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →