外国媒体外國媒體 nghĩa là gì
wài guó méi tǐHán Việt: NGOẠI QUỐC MỐI THỂ
truyền thông nước ngoài
Nghĩa
wài guó méi tǐHán Việt: NGOẠI QUỐC MỐI THỂ
- truyền thông nước ngoài
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 媒méi · Hán Việt: mốigo-between, matchmaker; medium12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →