外国旅游者外國旅遊者 nghĩa là gì
wài guó lǚ yóu zhě
khách du lịch nước ngoài
Nghĩa
wài guó lǚ yóu zhě
- khách du lịch nước ngoài
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →