Từ điển › 外国语外国语外國語 nghĩa là gìwài guó yǔHán Việt: NGOẠI QUỐC NGỮngôn ngữ nước ngoàiNghĩa wài guó yǔHán Việt: NGOẠI QUỐC NGỮngôn ngữ nước ngoàiTiếng Anh: foreign languageChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →