Từ điển › 外国资本外国资本外國資本 nghĩa là gìwài guó zī běnvốn nước ngoàiNghĩa wài guó zī běnvốn nước ngoàiTiếng Anh: foreign capitalChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →