Từ điển › 外币外币外幣 nghĩa là gìwài bìHán Việt: NGOẠI GIẺngoại tệNghĩa wài bìHSK 6Hán Việt: NGOẠI GIẺngoại tệTiếng Anh: foreign currencyChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →