外形 nghĩa là gì
wài xíngHán Việt: NGOẠI HÌNH
dáng vẻ
Nghĩa
wài xíngHSK 7Hán Việt: NGOẠI HÌNH
- dáng vẻ
- hình dạng
- hình thức bên ngoài
- đường nét
Tiếng Anh: figure; shape; external form; contour
wài xíngHán Việt: NGOẠI HÌNH
dáng vẻ
Tiếng Anh: figure; shape; external form; contour