Từ điển › 外文外文 nghĩa là gìwài wénHán Việt: NGOẠI VĂNngoại ngữ (viết)Nghĩa wài wénHSK 3Hán Việt: NGOẠI VĂNngoại ngữ (viết)Tiếng Anh: foreign language (written)Chữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 外文外文系wài wén xì khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học)