外来成语外來成語 nghĩa là gì
wài lái chéng yǔHán Việt: NGOẠI LAI THÀNH NGỮ
thành ngữ mượn
Nghĩa
wài lái chéng yǔHán Việt: NGOẠI LAI THÀNH NGỮ
- thành ngữ mượn
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →