Từ điển › 外汇外汇外匯 nghĩa là gìwài huìtrao đổi ngoại tệNghĩa wài huìHSK 4trao đổi ngoại tệTiếng Anh: foreign (currency) exchangeChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 外汇外汇储备wài huì chǔ bèi dự trữ ngoại hối外汇存底wài huì cún dǐ dự trữ ngoại hối (Đài Loan)