外界 nghĩa là gì
wài jièHán Việt: NGOẠI GIỚI
thế giới bên ngoài
Nghĩa
wài jièHSK 5Hán Việt: NGOẠI GIỚI
- thế giới bên ngoài
- bên ngoài
Tiếng Anh: the outside world; external
wài jièHán Việt: NGOẠI GIỚI
thế giới bên ngoài
Tiếng Anh: the outside world; external