Từ điển › 外科学外科学外科學 nghĩa là gìwài kē xuéHán Việt: NGOẠI KHOA HỌCphẫu thuậtNghĩa wài kē xuéHán Việt: NGOẠI KHOA HỌCphẫu thuậtTiếng Anh: surgeryChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →