外科手术外科手術 nghĩa là gì
wài kē shǒu shùHán Việt: NGOẠI KHOA THỦ THUẬT
phẫu thuật
Nghĩa
wài kē shǒu shùHán Việt: NGOẠI KHOA THỦ THUẬT
- phẫu thuật
Tiếng Anh: surgery
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →