外籍劳工外籍勞工 nghĩa là gì
wài jí láo gōng
lao động nước ngoài
Nghĩa
wài jí láo gōng
- lao động nước ngoài
Tiếng Anh: foreign worker
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →