Từ điển › 外行外行 nghĩa là gìwài hángHán Việt: NGOẠI HÀNGngười ngoại đạoNghĩa wài hángHSK 7Hán Việt: NGOẠI HÀNGngười ngoại đạonghiệp dưTiếng Anh: layman; amateurChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →