外衣 nghĩa là gì
wài yīHán Việt: NGOẠI Y
quần áo ngoài
Nghĩa
wài yīHSK 6Hán Việt: NGOẠI Y
- quần áo ngoài
- bề ngoài
- diện mạo
Tiếng Anh: outer clothing; semblance; appearance
wài yīHán Việt: NGOẠI Y
quần áo ngoài
Tiếng Anh: outer clothing; semblance; appearance