外观设计外觀設計 nghĩa là gì
wài guān shè jìHán Việt: NGOẠI QUAN THẾT KỂ
hình dáng
Nghĩa
wài guān shè jìHán Việt: NGOẠI QUAN THẾT KỂ
- hình dáng
- diện mạo bên ngoài
- thiết kế
- tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế
Tiếng Anh: look; external appearance; design; overall brand look or logo that can be patented
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →