外语外語 nghĩa là gì
wài yǔHán Việt: NGOẠI NGỮ
ngôn ngữ nước ngoài
Nghĩa
wài yǔHSK 1Hán Việt: NGOẠI NGỮ
- ngôn ngữ nước ngoài
- Lượng từ: 門|门[men2]
Tiếng Anh: foreign language; CL:門|门[men2]
wài yǔHán Việt: NGOẠI NGỮ
ngôn ngữ nước ngoài
Tiếng Anh: foreign language; CL:門|门[men2]