外貌主义外貌主義 nghĩa là gì
wài mào zhǔ yì
chủ nghĩa ngoại hình
Nghĩa
wài mào zhǔ yì
- chủ nghĩa ngoại hình
Tiếng Anh: lookism
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 貌màocountenance, appearance14 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →