Từ điển › 外贸外贸外貿 nghĩa là gìwài màothương mại quốc tếNghĩa wài màoHSK 7thương mại quốc tếTiếng Anh: foreign tradeChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 外贸外贸协会Wài mào Xié huì Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会