外资企业外資企業 nghĩa là gì
wài zī qǐ yè
viết tắt của 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]
Nghĩa
wài zī qǐ yè
- viết tắt của 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]
Tiếng Anh: abbr. for 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →