外部连接外部連接 nghĩa là gì
wài bù lián jiēHán Việt: NGOẠI BỘ LIÊN TIẾP
liên kết bên ngoài
Nghĩa
wài bù lián jiēHán Việt: NGOẠI BỘ LIÊN TIẾP
- liên kết bên ngoài
Chữ thành phần
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →