外面 nghĩa là gì
wài miàn
bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
Nghĩa
wài miànHSK 3Phổ biến #1352
- bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
- bề mặt
- bên ngoài
- diện mạo bên ngoài
Tiếng Anh: outside (also pr. [wai4 mian5] for this sense); surface; exterior; external appearance